Phép dịch "oberhaus" thành Tiếng Việt
thượng viện, Thượng viện là các bản dịch hàng đầu của "oberhaus" thành Tiếng Việt.
oberhaus
-
thượng viện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oberhaus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oberhaus
Noun
noun
neuter
ngữ pháp
japanisches
-
Thượng viện
Kammer in einem Zweikammersystem
Thêm ví dụ
Thêm