Phép dịch "oberhaus" thành Tiếng Việt

thượng viện, Thượng viện là các bản dịch hàng đầu của "oberhaus" thành Tiếng Việt.

oberhaus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thượng viện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oberhaus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oberhaus Noun noun neuter ngữ pháp

japanisches

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thượng viện

    Kammer in einem Zweikammersystem

Thêm

Bản dịch "oberhaus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch