Phép dịch "nummer" thành Tiếng Việt

số là bản dịch của "nummer" thành Tiếng Việt.

Nummer noun feminine ngữ pháp

Vögeln (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Sie müssen den Bus Nummer fünf nehmen.

    Ông hãy lên xe buýt số 5.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nummer"

Các cụm từ tương tự như "nummer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch