Phép dịch "nippel" thành Tiếng Việt
núm vú là bản dịch của "nippel" thành Tiếng Việt.
Nippel
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Nippel (umgangssprachlich) [..]
-
núm vú
nounMama Mosebery, an meinen Nippeln wachsen Haare und ich habe keine Lust mehr, sie mir auszureißen.
Mama Mosebery, Tôi có một cọng lông... mọc ở đầu núm vú, và tôi đã chán nhổ nó rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nippel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nippel"
Thêm ví dụ
Thêm