Phép dịch "nimmer" thành Tiếng Việt
không bao giờ là bản dịch của "nimmer" thành Tiếng Việt.
nimmer
adverb
nimmer (umgangssprachlich)
-
không bao giờ
adverbNur damit Sie es wissen. Sie werden nie und nimmer mein Dad.
Nói cho chú biết. Chú sẽ không bao giờ trở thành bố cháu đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nimmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm