Phép dịch "negativ" thành Tiếng Việt

âm là bản dịch của "negativ" thành Tiếng Việt.

negativ adjective ngữ pháp

zu wünschen übrig lassen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • âm

    adjective

    Die denken, der negative Test läuft auch so gut.

    Tôi nghĩ họ cho là kết quả âm cũng vẫn ổn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " negativ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Negativ Noun noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Negativ" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Negativ trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "negativ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "negativ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch