Phép dịch "nebenniere" thành Tiếng Việt

tuyến thượng thận, Tuyến thượng thận là các bản dịch hàng đầu của "nebenniere" thành Tiếng Việt.

nebenniere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tuyến thượng thận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nebenniere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nebenniere Noun ngữ pháp

Glandula suprarenalis (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tuyến thượng thận

    endokrines Organ

Thêm

Bản dịch "nebenniere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch