Phép dịch "nan" thành Tiếng Việt
nam, Sông Nan, Tỉnh Nan là các bản dịch hàng đầu của "nan" thành Tiếng Việt.
nan
-
nam
nounMadam, nimm Nan auch gleich mit.
Em dâu, em cũng đưa Thắng Nam đi đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nan
Nan (Provinz) [..]
-
Sông Nan
Nan (Fluss)
-
Tỉnh Nan
Nan (Provinz)
NaN
-
NaN
Das ist die einzige Chance, von ihnen zu erfahren, was sie denken und fühlen“ (Nan-hi, Mutter aus Korea).
Đó là cách duy nhất để các con giãi bày nỗi lòng”.—Chị Nan-hi, Hàn Quốc.
Thêm ví dụ
Thêm