Phép dịch "nachbar" thành Tiếng Việt

láng giềng là bản dịch của "nachbar" thành Tiếng Việt.

nachbar

Bản dịch tự động của " nachbar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"nachbar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nachbar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Nachbar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • láng giềng

    noun

    Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.

    Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

Hình ảnh có "nachbar"

Thêm

Bản dịch "nachbar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch