Phép dịch "nach" thành Tiếng Việt

đến, sau khi, sau là các bản dịch hàng đầu của "nach" thành Tiếng Việt.

nach adposition adverb ngữ pháp

(...) nach zu urteilen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đến

    verb adposition

    Ich fliege morgen nach Hanoi.

    Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.

  • sau khi

    Ich hole dich morgen nach der Arbeit ab.

    Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc.

  • sau

    conjunction

    Ich hole dich morgen nach der Arbeit ab.

    Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • theo
    • sang
    • về
    • đi
    • như
    • theo như
    • tuân theo
    • về hướng
    • về phía
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nach"

Các cụm từ tương tự như "nach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch