Phép dịch "mut" thành Tiếng Việt
can đảm, Dũng sĩ là các bản dịch hàng đầu của "mut" thành Tiếng Việt.
Mut
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Traute (umgangssprachlich) [..]
-
can đảm
nounWer hat den Mut, einen Löwen zu reiten?
Ai có can đảm cưỡi sư tử?
-
Dũng sĩ
Tugend
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm