Phép dịch "morsecode" thành Tiếng Việt

mã morse, SOS, Mã Morse là các bản dịch hàng đầu của "morsecode" thành Tiếng Việt.

morsecode
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mã morse

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morsecode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Morsecode
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • SOS

  • Mã Morse

    Verfahren zur Übermittlung von Buchstaben, Zahlen und übrigen Zeichen

Thêm

Bản dịch "morsecode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch