Phép dịch "modus" thành Tiếng Việt

mode, chế độ, Mode là các bản dịch hàng đầu của "modus" thành Tiếng Việt.

modus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mode

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Modus noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chế độ

    noun

    Weil Du vergessen hast, sie in den Schlaf-Modus zu versetzen.

    Tại vì mày quên bật chế độ ngủ cho nó.

  • Mode

    statistische Größe

Các cụm từ tương tự như "modus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch