Phép dịch "mitternacht" thành Tiếng Việt

nửa đêm, đêm, mười là các bản dịch hàng đầu của "mitternacht" thành Tiếng Việt.

Mitternacht noun feminine ngữ pháp

Die Mitte der Nacht; 24 Uhr.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nửa đêm

    Tom geht nie vor Mitternacht schlafen.

    Tom chả bao giờ đi ngủ trước nửa đêm.

  • đêm

    noun

    00:00 Uhr

    Tom geht nie vor Mitternacht schlafen.

    Tom chả bao giờ đi ngủ trước nửa đêm.

  • mười

    numeral

    Ich wollte auch mit ihnen über meine neuen Glaubensansichten sprechen. Jeden Abend saßen wir so zu zehnt bis weit nach Mitternacht zusammen.

    Lần đó, chúng tôi gồm khoảng mười người nhóm lại mỗi buổi tối và trò chuyện cho tới tận sáng.

  • ban đêm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mitternacht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mitternacht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch