Phép dịch "mexiko" thành Tiếng Việt

méxico, Mexico, México là các bản dịch hàng đầu của "mexiko" thành Tiếng Việt.

mexiko
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • méxico

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mexiko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mexiko proper neuter ngữ pháp

Namen eines Staates in Nord- u. Mittelamerika u. von dessen Hptst. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mexico

    Ein Staat in Nordamerika.

    Bist du je in Mexiko gewesen?

    Bạn đã từng đến Mexico phải không?

  • México

    proper
  • Mễ Tây Cơ

    proper

    Das heutige Mexiko unterscheidet sich sehr von dem vor sechsunddreißig Jahren.

    Mễ Tây Cơ ngày nay khác biệt rất nhiều với Mễ Tây Cơ ba mươi sáu năm trước.

  • Mê-hi-cô

    adjective proper

    Ein Staat in Nordamerika.

    Tja, vielleicht, aber er ist'89 von Mexiko eingewandert.

    Có thể, nhưng năm 89 hắn ta đã nhập cư từ -hi- sang.

Hình ảnh có "mexiko"

Các cụm từ tương tự như "mexiko" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mexiko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch