Phép dịch "mesopotamien" thành Tiếng Việt
lưỡng hà, Lưỡng Hà là các bản dịch hàng đầu của "mesopotamien" thành Tiếng Việt.
mesopotamien
-
lưỡng hà
In Mesopotamien gibt es viele Stellen, wo er aus der Erde austritt und verklumpt.
Chất này được chưng cất từ dầu mỏ; nó cũng trào lên khỏi mặt đất và đông lại ở nhiều nơi trong vùng Lưỡng Hà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesopotamien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mesopotamien
proper
neuter
ngữ pháp
historische Landschaft im Irak
-
Lưỡng Hà
adjective properIn Mesopotamien gibt es viele Stellen, wo er aus der Erde austritt und verklumpt.
Chất này được chưng cất từ dầu mỏ; nó cũng trào lên khỏi mặt đất và đông lại ở nhiều nơi trong vùng Lưỡng Hà.
Hình ảnh có "mesopotamien"
Thêm ví dụ
Thêm