Phép dịch "meridian" thành Tiếng Việt
kinh tuyến, Kinh tuyến là các bản dịch hàng đầu của "meridian" thành Tiếng Việt.
meridian
-
kinh tuyến
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meridian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Meridian
noun
masculine
ngữ pháp
Meridian (TCM) [..]
-
Kinh tuyến
Längenkreis auf der Erdoberfläche [..]
Thêm ví dụ
Thêm