Phép dịch "meiden" thành Tiếng Việt

tránh, tránh xa là các bản dịch hàng đầu của "meiden" thành Tiếng Việt.

meiden verb ngữ pháp

kneifen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tránh

    verb

    Aus den Schriften erfahren wir, wie wir Irrlehren meiden können.

    Thánh thư dạy chúng ta cách tránh xa những lời giảng dạy sai lạc.

  • tránh xa

    Aus den Schriften erfahren wir, wie wir Irrlehren meiden können.

    Thánh thư dạy chúng ta cách tránh xa những lời giảng dạy sai lạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch