Phép dịch "meiden" thành Tiếng Việt
tránh, tránh xa là các bản dịch hàng đầu của "meiden" thành Tiếng Việt.
meiden
verb
ngữ pháp
kneifen (umgangssprachlich) [..]
-
tránh
verbAus den Schriften erfahren wir, wie wir Irrlehren meiden können.
Thánh thư dạy chúng ta cách tránh xa những lời giảng dạy sai lạc.
-
tránh xa
Aus den Schriften erfahren wir, wie wir Irrlehren meiden können.
Thánh thư dạy chúng ta cách tránh xa những lời giảng dạy sai lạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meiden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm