Phép dịch "mars" thành Tiếng Việt

sao hỏa, Sao Hoả, sao Hoả là các bản dịch hàng đầu của "mars" thành Tiếng Việt.

mars
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sao hỏa

    Es heißt, dass es kein Leben auf dem Mars gibt.

    Người ta nói rằng không có sự sống trên Sao Hỏa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mars " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mars proper masculine ngữ pháp

roter Planet (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sao Hoả

    proper

    Der vierte Planet (vom Zentrum aus gezählt) unseres Sonnensystems.

    Geh zurück auf den Mars, die Erde ist zu gefährlich für dich.

    Trở về Sao Hoả đi! Trái đất này nguy hiểm lắm!

  • sao Hoả

    proper

    Der vierte Planet (vom Zentrum aus gezählt) unseres Sonnensystems.

    Er ist irgendwo hinter dem Mars — er wandert.

    Nó đại loại đi qua sao Hoả — như một cuộc hành quân.

  • thần chiến tranh

    proper

    Römischer Kriegsott

    Er steht wie Mars, bereit für den Krieg

    Mmm, Hắn đứng như thần Mars, sẵn sàng chiến đấu (Mars-- thần chiến tranh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Sao Hỏa
    • Mars
    • 火
    • Hỏa Tinh

Hình ảnh có "mars"

Các cụm từ tương tự như "mars" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mars" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch