Phép dịch "manga" thành Tiếng Việt
manga, mạn họa, Manga là các bản dịch hàng đầu của "manga" thành Tiếng Việt.
Manga
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Nichtanimierter Comic im japanischen Stil.
-
manga
noun -
mạn họa
noun -
Manga
aus Japan stammende Comics
-
漫畫
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manga " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "manga"
Các cụm từ tương tự như "manga" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anime và manga lãng mạn
-
Anime và manga học đường
-
Anime và manga chính kịch
-
Giải Manga Shogakukan
-
Anime và manga kỳ ảo
Thêm ví dụ
Thêm