Phép dịch "mami" thành Tiếng Việt

mẹ, uây khyếm mẹ là các bản dịch hàng đầu của "mami" thành Tiếng Việt.

Mami noun Noun feminine ngữ pháp

deine arme alte Mutter (halb-scherzhaft) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Meine Mami und mein Papi kamen nicht zurück.

    Cha và mẹ con đã không quay lại.

  • uây khyếm mẹ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mami " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch