Phép dịch "mah-jongg" thành Tiếng Việt

mạt chược, Mạt chược, mạt chược là các bản dịch hàng đầu của "mah-jongg" thành Tiếng Việt.

mah-jongg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mạt chược

    noun

    Colonel, das sind Begriffe aus " Mah-Jongg ".

    Đại tá, đó là các bộ bài trong mạt chược.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mah-jongg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mah-Jongg

“Spatzenspiel”, chin. Spiel mit gewisser Ähnlichkeit zu Domino

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mạt chược

    chinesisches Spiel

    Colonel, das sind Begriffe aus " Mah-Jongg ".

    Đại tá, đó là các bộ bài trong mạt chược.

  • mạt chược

    noun

    Colonel, das sind Begriffe aus " Mah-Jongg ".

    Đại tá, đó là các bộ bài trong mạt chược.

Thêm

Bản dịch "mah-jongg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch