Phép dịch "mager" thành Tiếng Việt

gầy là bản dịch của "mager" thành Tiếng Việt.

mager Adjective adjective ngữ pháp

spillerig (norddt.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gầy

    adjective

    Vielleicht ist ein Mann deshalb mager.

    Có lẽ đó là lý do hắn gầy ốm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mager" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch