Phép dịch "müller" thành Tiếng Việt

miller, Nguyễn là các bản dịch hàng đầu của "müller" thành Tiếng Việt.

müller
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • miller

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " müller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Müller noun proper masculine ngữ pháp

Person, die eine Mühle besitzt oder betreibt, insbesondere eine Getreidemühle.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nguyễn

    proper

Các cụm từ tương tự như "müller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "müller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch