Phép dịch "loyal" thành Tiếng Việt

trung thành là bản dịch của "loyal" thành Tiếng Việt.

loyal adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trung thành

    adjective

    Da gab es einen Kerl, zu dem ich auch loyal war.

    Từng có một người mà tôi trung thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loyal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "loyal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch