Phép dịch "lose" thành Tiếng Việt
rộng là bản dịch của "lose" thành Tiếng Việt.
lose
adjective
verb
ngữ pháp
(etwas) hat Spiel (umgangssprachlich)
-
rộng
adjective31 Er hatte ein loses Gewand von außergewöhnlicher aWeiße an.
31 Vị ấy mặc một chiếc áo dài rộng amàu trắng đẹp đẽ lạ thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lose
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lose" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lose" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Los Alamos
-
Quận Los Angeles
-
Loose
-
Mất tích
-
Los Angeles Times
-
Ngôi nhà trên núi
-
Los Angeles · Lốt An giơ lét
-
Sân bay quốc tế Los Angeles
Thêm ví dụ
Thêm