Phép dịch "lose" thành Tiếng Việt

rộng là bản dịch của "lose" thành Tiếng Việt.

lose adjective verb ngữ pháp

(etwas) hat Spiel (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rộng

    adjective

    31 Er hatte ein loses Gewand von außergewöhnlicher aWeiße an.

    31 Vị ấy mặc một chiếc áo dài rộng amàu trắng đẹp đẽ lạ thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lose " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lose noun
+ Thêm

"Lose" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lose trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lose" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lose" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch