Phép dịch "lorbeerkranz" thành Tiếng Việt

vòng nguyệt quế, Vòng nguyệt quế là các bản dịch hàng đầu của "lorbeerkranz" thành Tiếng Việt.

lorbeerkranz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vòng nguyệt quế

    Die Sieger bei den Pythischen Spielen erhielten einen Lorbeerkranz.

    Trong các Cuộc Thi Đấu Pythian, những người giật giải nhận được một vòng nguyệt quế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lorbeerkranz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lorbeerkranz Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vòng nguyệt quế

    Symbol und ein Insigne für eine besondere Ehre oder Auszeichnung, insbesondere für einen Sieg oder einen besonderen Erfolg

    Die Sieger bei den Pythischen Spielen erhielten einen Lorbeerkranz.

    Trong các Cuộc Thi Đấu Pythian, những người giật giải nhận được một vòng nguyệt quế.

Thêm

Bản dịch "lorbeerkranz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch