Phép dịch "links" thành Tiếng Việt

trái, bên trái, ở bên trái là các bản dịch hàng đầu của "links" thành Tiếng Việt.

links adverb

sinister (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trái

    adjective

    Ortsadverb

    Um eine Schraube zu lösen, dreh sie nach links.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • bên trái

    Wir hätten übrigens da hinten links abbiegen müssen.

    Lẽ ra phải rẽ bên trái, khúc quanh ban nãy.

  • ở bên trái

    Es ist egal, ob sie links, rechts oder in der Mitte sind.

    Tôi không quan tâm nếu bạn đang ở bên trái, hay phải, hay ở giữa, đâu cũng được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " links " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Links noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Links" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Links trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "links"

Các cụm từ tương tự như "links" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "links" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch