Phép dịch "leiden" thành Tiếng Việt

bị, chịu, leiden là các bản dịch hàng đầu của "leiden" thành Tiếng Việt.

leiden verb ngữ pháp

traurig (sein) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bị

    verb noun

    Es tut mir leid sie zu stören, aber mein Auto hat schlappgemacht.

    Tôi xin lỗi đã làm phiền cô, nhưng chiếc xe của tôi vừa bị hư.

  • chịu

    verb

    Du weißt, wer am meisten leidet, wenn wir scheitern.

    Và ngươi biết ai sẽ phải chịu thống khổ nhất nếu mọi thứ sụp đổ.

  • leiden

    1583 ging Plantin nach Leiden, rund 100 Kilometer nördlich von Antwerpen.

    Năm 1583, Plantin chuyển đến sống ở Leiden, một thành phố cách Antwerp 100 kilômét về phía bắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leiden noun proper neuter ngữ pháp

Siechtum (veraltet) (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khổ

    adjective noun

    Wir setzen Spiele ein, um dem Leiden der echten Welt zu entkommen.

    Chúng ta đang sử dụng game để trốn thoát nỗi khốn khổ trong thế giới thực.

  • cảm thấy đau

    Denkt immer daran, Leiden gibt es nur, weil es die Schwäche gibt.

    Nhớ lấy, cảm thấy đau đớn... chỉ vì còn sự yếu đuối.

  • buồn

    adjective

    Einer schwerwiegenden Sünde, die bereits begangen wurde, eine weitere hinzuzufügen, verstärkt das Leid nur noch mehr.

    Việc thêm một tội nặng khác vào một tội nặng đã vi phạm thì càng làm tồi tệ thêm nỗi buồn phiền.

Các cụm từ tương tự như "leiden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch