Phép dịch "lebendig" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "lebendig" thành Tiếng Việt.
lebendig
adjective
ngữ pháp
rührig (umgangssprachlich) [..]
-
sống
verbEin Computer ist nicht lebendiger als eine Uhr.
Máy vi tính không sống lâu hơn đồng hồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lebendig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm