Phép dịch "lassen" thành Tiếng Việt

để, trở, phép là các bản dịch hàng đầu của "lassen" thành Tiếng Việt.

lassen verb ngữ pháp

sanktionieren (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • để

    verb

    Ich lasse die Türen nicht auf, weil es Tiere in meiner Wohngegend gibt.

    Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật.

  • trở

    verb

    Wenn ihr mich vielleicht irgendwann hängen lasst, entwickel ich mich zu einem Eisbären.

    Một khi cậu phản bội tớ, tớ sẽ trở thành một phụ nữ lạnh lùng.

  • phép

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đem
    • hãy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lassen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lassen
+ Thêm

"Lassen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lassen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lassen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lassen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch