Phép dịch "lang" thành Tiếng Việt
dài, lâu là các bản dịch hàng đầu của "lang" thành Tiếng Việt.
lang
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
(sehr) lang [..]
-
dài
adjectiveIch kenne diesen Deutschen mit dem langen Bart.
Tôi biết người Đức có râu dài này.
-
lâu
adjectiveIch habe auf sie wirklich lange Zeit gewartet.
Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lang
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lang" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lang"
Các cụm từ tương tự như "lang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vạn tuế · 萬歲
-
tên tệp dài
-
lâu quá không gặp · lâu rồi không gặp
-
lâu rồi
-
Chừng nào
-
bao lâu
-
k.d. lang
Thêm ví dụ
Thêm