Phép dịch "landschaft" thành Tiếng Việt

cảnh quan, tỉnn, phong cảnh là các bản dịch hàng đầu của "landschaft" thành Tiếng Việt.

landschaft
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảnh quan

    noun

    Sie bleibt somit ein Teil der Landschaft, die sie so geliebt hat,

    Bây giờ bà ấy trở thành một phần của cảnh quan bà ấy đã yêu rất nhiều,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " landschaft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Landschaft noun feminine ngữ pháp

Kanton (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tỉnn

    noun
  • phong cảnh

    noun

    Teil der Erdoberfläche, der sich subjektiv oder geometrisch von anderen Gebieten abgrenzt

    Weil es sich niemand vorstellen konnte so eine Landschaft zu betreten.

    Bởi không ai dám mơ tưởng đến việc đi dạo trong phong cảnh thế này.

  • cảnh sắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miền quê
    • nông thôn

Hình ảnh có "landschaft"

Các cụm từ tương tự như "landschaft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "landschaft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch