Phép dịch "lachen" thành Tiếng Việt

cười, tiếng cười, Cười là các bản dịch hàng đầu của "lachen" thành Tiếng Việt.

lachen verb ngữ pháp

gickeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cười

    verb

    Ich sehe dich sehr gerne lachen.

    Tôi thích thấy bạn cười

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lachen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lachen noun neuter ngữ pháp

Eine unwillkürliche Reaktion auf eine lustige bzw. unterhaltsame Handlung oder einen Dialog, die üblicherweise zu einem Ausstoßen von glucksenden oder explosiven Geräuschen führt und die Glück oder Zufriedenheit über die Situation anzeigt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng cười

    Kannst du dich an den Klang von Saras Lachen erinnern?

    Cô có còn nhớ tiếng cười của Sara không?

  • Cười

    Ausdrucksverhalten des Menschen

    Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.

    Cô ấy không thể nhịn được cười.

  • cười

    verb

    Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.

    Cô ấy không thể nhịn được cười.

Hình ảnh có "lachen"

Các cụm từ tương tự như "lachen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lachen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch