Phép dịch "löwe" thành Tiếng Việt

sư tử, Sư Tử, con sư tử đực là các bản dịch hàng đầu của "löwe" thành Tiếng Việt.

Löwe noun masculine ngữ pháp

König der Tiere (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sư tử

    noun

    Großkatze (Panthera leo) die in Afrika, Asien und vormals in einem großen Teil Europas heimisch ist bzw. war. [..]

    Wer hat den Mut, einen Löwen zu reiten?

    Ai có can đảm cưỡi sư tử?

  • Sư Tử

    proper

    Eines der zwölf Sternbilder des Zodiak.

    Wer hat den Mut, einen Löwen zu reiten?

    Ai có can đảm cưỡi sư tử?

  • con sư tử đực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Sư tử
    • 獅子
    • con sư tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " löwe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "löwe"

Các cụm từ tương tự như "löwe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "löwe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch