Phép dịch "kralle" thành Tiếng Việt
Vuốt, móng, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "kralle" thành Tiếng Việt.
kralle
verb
Bản dịch tự động của " kralle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kralle" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kralle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Kralle
noun
feminine
ngữ pháp
Pranke (derb)
-
Vuốt
hakenförmige Hornbildung
Ich habe das Gefühl, dem fehlen ein paar Krallen.
Tớ nghĩ ông ấy đã bị mất vài cái vuốt.
-
móng
nounDu bist ein verräterischer kleiner Pfau mit scharfen Krallen.
Nàng là một con công móng sắc dối trá.
-
vuốt
Ich habe das Gefühl, dem fehlen ein paar Krallen.
Tớ nghĩ ông ấy đã bị mất vài cái vuốt.
Hình ảnh có "kralle"
Thêm ví dụ
Thêm