Phép dịch "korona" thành Tiếng Việt

vành nhật hoa, Vành nhật hoa là các bản dịch hàng đầu của "korona" thành Tiếng Việt.

korona
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vành nhật hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korona " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Korona noun feminine ngữ pháp

Rotte (u.a. Jägersprache für Wildschweine) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Vành nhật hoa

    Bereich der Atmosphäre der Sonne

Thêm

Bản dịch "korona" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch