Phép dịch "korona" thành Tiếng Việt
vành nhật hoa, Vành nhật hoa là các bản dịch hàng đầu của "korona" thành Tiếng Việt.
korona
-
vành nhật hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " korona " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Korona
noun
feminine
ngữ pháp
Rotte (u.a. Jägersprache für Wildschweine) [..]
-
Vành nhật hoa
Bereich der Atmosphäre der Sonne
Thêm ví dụ
Thêm