Phép dịch "konfuzius" thành Tiếng Việt

khổng tử, Khổng Tử, Khổng Phu Tử là các bản dịch hàng đầu của "konfuzius" thành Tiếng Việt.

konfuzius
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khổng tử

    Die Verhaltensregel des Konfuzius hat sicher etwas für sich.

    Phải thừa nhận rằng nguyên tắc đạo đức của Khổng Tử có giá trị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konfuzius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Konfuzius masculine

chines. Philosoph, 551 v.Chr.-479 v.Chr.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khổng Tử

    proper

    Die Verhaltensregel des Konfuzius hat sicher etwas für sich.

    Phải thừa nhận rằng nguyên tắc đạo đức của Khổng Tử có giá trị.

  • Khổng Phu Tử

    proper
  • 孔夫子

    proper
  • 孔子

    proper

Hình ảnh có "konfuzius"

Các cụm từ tương tự như "konfuzius" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "konfuzius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch