Phép dịch "konfessionsfrei" thành Tiếng Việt

Không tôn giáo là bản dịch của "konfessionsfrei" thành Tiếng Việt.

konfessionsfrei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Không tôn giáo

    ohne Bekenntnis, ohne Religion

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konfessionsfrei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "konfessionsfrei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch