Phép dịch "komisch" thành Tiếng Việt

lạ, kỳ lạ, kỳ quái là các bản dịch hàng đầu của "komisch" thành Tiếng Việt.

komisch adjective ngữ pháp

fällt aus dem Rahmen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lạ

    adjective

    Deine Stimme ist komisch. Was ist los?

    Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?

  • kỳ lạ

  • kỳ quái

    adjective

    Das ist die komische Seite, wenn man sich wieder offenbart

    Mặt kỳ quái lại xuất hiện

  • lạ lùng

    adjective

    Du bist immer komisch, wenn er da war.

    Em luôn cư xử lạ lùng mỗi khi anh ta xuất hiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "komisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch