Phép dịch "kleidung" thành Tiếng Việt
quần áo, trang phục, Trang phục là các bản dịch hàng đầu của "kleidung" thành Tiếng Việt.
Kleidung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Zeug (umgangssprachlich) [..]
-
quần áo
nounSie trägt immer modische Kleidung.
Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.
-
trang phục
Mit der Kleidung kann ich dir nicht helfen.
Nhưng mà nó với bộ trang phục kia thì anh chịu.
-
Trang phục
künstliche Hülle des Körpers
Deine Kleidung ist wie ein Schild, das alles über dich verrät.
Trang phục của bạn như một bảng hiệu cho người khác biết bạn là người thế nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kleidung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kleidung"
Các cụm từ tương tự như "kleidung" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
unisex
Thêm ví dụ
Thêm