Phép dịch "kies" thành Tiếng Việt

cuội, Cuội là các bản dịch hàng đầu của "kies" thành Tiếng Việt.

kies verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cuội

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kies noun masculine ngữ pháp

Öcken (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cuội

    kleine runde Steine

Hình ảnh có "kies"

Các cụm từ tương tự như "kies" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch