Phép dịch "kies" thành Tiếng Việt
cuội, Cuội là các bản dịch hàng đầu của "kies" thành Tiếng Việt.
kies
verb
-
cuội
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kies " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kies
noun
masculine
ngữ pháp
Öcken (umgangssprachlich)
-
Cuội
kleine runde Steine
Hình ảnh có "kies"
Các cụm từ tương tự như "kies" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pyrit
Thêm ví dụ
Thêm