Phép dịch "khan" thành Tiếng Việt

hãn, Hãn, hãn là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Việt.

khan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hãn

    noun

    Mein Khan, mein Sohn werden erlangen, was ihnen zusteht.

    Khả Hãn của ta, con trai của ta sẽ có được thứ họ xứng đáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khan Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hãn

    Mein Khan, mein Sohn werden erlangen, was ihnen zusteht.

    Khả Hãn của ta, con trai của ta sẽ có được thứ họ xứng đáng.

  • hãn

    noun

    Mein Khan, mein Sohn werden erlangen, was ihnen zusteht.

    Khả Hãn của ta, con trai của ta sẽ có được thứ họ xứng đáng.

  • khan

    noun

    Shir Khan hat damals seinem Leben ein Ende gemacht.

    Shere Khan đã giết ông ấy vào đêm hôm đó.

Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "khan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch