Phép dịch "kauf" thành Tiếng Việt
chợ là bản dịch của "kauf" thành Tiếng Việt.
kauf
verb
Bản dịch tự động của " kauf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"kauf" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kauf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Kauf
noun
masculine
ngữ pháp
Tausch von Kapital in dinge
-
chợ
nounDas blieb sie tatsächlich – den ganzen Weg zum Supermarkt, wo wir etwas zum Naschen kauften.
Và nó đã làm theo—suốt con đường đến chợ để mua một cái gì để ăn!
Thêm ví dụ
Thêm