Phép dịch "karfreitag" thành Tiếng Việt
thứ sáu tuần thánh, Thứ sáu Tuần Thánh là các bản dịch hàng đầu của "karfreitag" thành Tiếng Việt.
karfreitag
-
thứ sáu tuần thánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " karfreitag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Karfreitag
noun
masculine
ngữ pháp
Der Freitag vor Ostern; der Tag an dem Christen der Kreuzigung Jesu gedenken.
-
Thứ sáu Tuần Thánh
proper
Thêm ví dụ
Thêm