Phép dịch "kanal" thành Tiếng Việt

kênh, kênh đào, Kênh đào là các bản dịch hàng đầu của "kanal" thành Tiếng Việt.

kanal

Bản dịch tự động của " kanal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"kanal" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kanal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Kanal noun masculine ngữ pháp

Radio, Fernsehen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kênh

    noun

    Sie kam auf allen Kanälen, aber ist verstümmelt.

    Nó xuất hiện ở tất cả các kênh, nhưng bị cắt xén.

  • kênh đào

    noun

    Ich sprang kopfüber in den Kanal und schwamm zitternd auf die andere Seite.

    Tôi lao xuống con kênh đào và lội qua bên kia kênh run lẩy bẩy.

  • Kênh đào

    Wasserlauf mit künstlich hergestelltem Gewässerbett

    Ich sprang kopfüber in den Kanal und schwamm zitternd auf die andere Seite.

    Tôi lao xuống con kênh đào và lội qua bên kia kênh run lẩy bẩy.

  • sông đào

Hình ảnh có "kanal"

Thêm

Bản dịch "kanal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch