Phép dịch "kalender" thành Tiếng Việt

lịch, Lịch, 歷 là các bản dịch hàng đầu của "kalender" thành Tiếng Việt.

Kalender noun masculine ngữ pháp

Jahrweiser (veraltend)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    Übersicht über die Tage, Wochen und Monate eines Jahres

    Ich wollte einen Kalender kaufen, aber ich vergaß.

    Tôi đã tính mua một cuốn lịch, nhưng rồi lại quên.

  • Lịch

    Der Tzolkin-Kalender war die Grundlage für die Zeremonien und Weissagungen der Maya.

    Lịch tzolkin được dùng làm căn bản cho các nghi lễ của Maya và để bói toán.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kalender" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kalender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch