Phép dịch "kalender" thành Tiếng Việt
lịch, Lịch, 歷 là các bản dịch hàng đầu của "kalender" thành Tiếng Việt.
Kalender
noun
masculine
ngữ pháp
Jahrweiser (veraltend)
-
lịch
nounÜbersicht über die Tage, Wochen und Monate eines Jahres
Ich wollte einen Kalender kaufen, aber ich vergaß.
Tôi đã tính mua một cuốn lịch, nhưng rồi lại quên.
-
Lịch
Der Tzolkin-Kalender war die Grundlage für die Zeremonien und Weissagungen der Maya.
Lịch tzolkin được dùng làm căn bản cho các nghi lễ của Maya và để bói toán.
-
歷
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kalender " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kalender" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ trợ giúp xếp Lịch
-
Dương lịch
-
Lịch Windows
-
lịch Gregorius · lịch Gregory
-
lịch gregory
-
lịch Hijri
Thêm ví dụ
Thêm