Phép dịch "kabel" thành Tiếng Việt
dây cáp, cáp, Dây cáp là các bản dịch hàng đầu của "kabel" thành Tiếng Việt.
kabel
verb
-
dây cáp
nounDann ramme ich dir eben ein Kabel ins Hirn.
Tao sẽ bứt dây cáp trong đầu mày nếu cần thiết đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kabel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kabel
noun
neuter
masculine
ngữ pháp
-
cáp
nounWir werden den Boden ausheben müssen, um an das Kabel zu kommen.
Chúng tôi sẽ phải đào qua nền nhà để sửa sợi cáp đó.
-
Dây cáp
Verbund von Drähten
Was für Kabel sind für Telefonverbindungen quer über den Meeresboden verlegt worden?
Dây cáp loại nào được đặt xuyên lòng đại dương để nối dây điện thoại?
Hình ảnh có "kabel"
Các cụm từ tương tự như "kabel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cáp xoắn
-
nối dây
Thêm ví dụ
Thêm