Phép dịch "johnson" thành Tiếng Việt
johnson là bản dịch của "johnson" thành Tiếng Việt.
johnson
-
johnson
Johnson ist ein Einsiedler; er zieht es vor, sich vom Rest der Schüler in unserer Klasse abzusondern.
Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " johnson " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "johnson" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eyvind Johnson
-
Lyndon B. Johnson
-
Philip Johnson
-
Andrew Johnson
-
The Rock
Thêm ví dụ
Thêm