Phép dịch "jazz" thành Tiếng Việt

jazz, Nhạc Jazz, Jazz là các bản dịch hàng đầu của "jazz" thành Tiếng Việt.

jazz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • jazz

    Ich habe nie gelernt, Jazz richtig zu verstehen.

    Tôi không bao giờ học cách để nghe nhạc jazz.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jazz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jazz noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhạc Jazz

    Sie würde sich also nur Jazz angucken, wenn jemand anderes dahin möchte.

    Cô ta chỉ đi nghe nhạc Jazz nếu người kia muốn đi.

  • Jazz

    Musikrichtung

    Sie würde sich also nur Jazz angucken, wenn jemand anderes dahin möchte.

    Cô ta chỉ đi nghe nhạc Jazz nếu người kia muốn đi.

Hình ảnh có "jazz"

Các cụm từ tương tự như "jazz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jazz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch