Phép dịch "ja" thành Tiếng Việt
vâng, dạ, phải là các bản dịch hàng đầu của "ja" thành Tiếng Việt.
plus (umgangssprachlich) [..]
-
vâng
adverbEin Wort, das benutzt wird, um Zustimmung oder Bekräftigung für etwas auszudrücken.
Das Offensichtliche, ja, aber was sonst?
Dĩ nhiên, vâng, nhưng còn gì khác?
-
dạ
nounEin Wort, das benutzt wird, um Zustimmung oder Bekräftigung für etwas auszudrücken.
Normalerweise sind das Fragen die man mit " Ja " beantwortet.
Ta nghĩ rằng cháu sẽ dạ
-
phải
adjectiveEin Wort, das benutzt wird, um Zustimmung oder Bekräftigung für etwas auszudrücken.
Na ja, bau genug Druck auf und jemand plaudert.
Nếu gây đủ sức ép, ai đó sẽ phải nói thôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có
- ờ
- ừ
- rồi
- được
- ở
- chưa
- có chứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Ja" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ja trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.